Ngày nay, zirconia gần như đã trở thành vật liệu “có mặt trong miệng bệnh nhân phổ biến”. Từ mão đơn, cầu dài đến phục hình toàn hàm, zirconia đã chứng minh được tính ổn định, độ bền cao và khả năng ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại zirconia đều giống nhau. Những khác biệt – dù rất tinh tế – trong thành phần, cấu trúc và công nghệ sản xuất chính là yếu tố giúp một số vật liệu nổi bật và tạo ra giá trị thực sự trong thực hành phục hình hiện đại.
Zirconia và bài toán muôn thuở: thẩm mỹ đi kèm độ bền
Ngay từ khi được đưa vào nha khoa, Zirconia đã được công nhận nhờ độ ổn định cơ học vượt trội. Tuy nhiên, ở những vùng đòi hỏi thẩm mỹ cao – đặc biệt là vùng răng trước – zirconia thường được phủ hoặc đắp sứ để cá nhân hóa hình thể, màu sắc và hiệu ứng ánh sáng.
Vấn đề nằm ở chỗ: lớp sứ đắp này, dù mang lại vẻ đẹp tinh tế, lại có độ bền uốn tương đối thấp, thường chỉ dao động từ 80–130 MPa. Khi lớp sứ quá dày, nguy cơ chipping (sứ mẻ) sẽ gia tăng, nhất là tại các vùng chịu lực lớn như bờ cắn và múi răng. Trong điều kiện ăn nhai lặp đi lặp lại, những giới hạn cơ học này có thể nhanh chóng bộc lộ nhược điểm.
Trong khi đó, zirconia độ trong mờ cao (highly translucent zirconia) – thế hệ zirconia mới – không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ ấn tượng mà còn có độ bền vượt trội hơn hẳn sứ đắp truyền thống. Đây chính là tiền đề cho một hướng tiếp cận mới trong thiết kế phục hình.
Giải pháp lý tưởng: phân vùng vật liệu theo chức năng
Thay vì sử dụng một loại vật liệu duy nhất cho toàn bộ phục hình, giải pháp tối ưu là kết hợp các loại zirconia khác nhau theo từng vùng chức năng:
- Vùng dentine / cổ răng / abutment: cần độ bền uốn cao, khả năng chống lan truyền vết nứt tốt để chịu được lực cơ học lớn.
- Vùng incisal: cần độ trong mờ cao, khả năng ổn định bề mặt tốt, hạn chế lão hóa và dễ đánh bóng.
Việc kết hợp zirconia siêu bền ở vùng chịu lực và zirconia trong mờ cao ở vùng thẩm mỹ không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ chipping, mà còn loại bỏ hoặc giảm đáng kể các công đoạn thủ công như đắp sứ và nung nhiều lần. Kết quả là labo tiết kiệm thời gian, giảm sai số kỹ thuật, trong khi vẫn duy trì giá trị thẩm mỹ ở mức rất cao.
Vai trò không thể thay thế của 3Y-TZP trong phục hình lớn
Zirconia đa tinh thể tứ phương ổn định bằng yttrium – 3Y-TZP – vẫn là “lõi” cho các phục hình chịu lực lớn như:
- Cầu răng dài
- Khung sườn
- Mão răng trụ trong phục hình toàn hàm
Những phục hình này thường phải đối mặt với lực kéo chu kỳ tại vùng connector và răng trụ. Nếu vật liệu không đủ khả năng chống lan truyền vết nứt, độ ổn định lâu dài sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Chính vì vậy, 3Y-TZP với độ bền uốn và độ dai gãy rất cao vẫn là lựa chọn không thể thay thế ở những vùng này.
Thách thức của 3Y-TZP ở vùng nhai và môi trường miệng
Tuy nhiên, 3Y-TZP cũng có những giới hạn riêng. Khi được sử dụng trực tiếp ở vùng nhai và để bề mặt zirconia trần tiếp xúc với môi trường miệng, vật liệu có thể gặp hiện tượng lão hóa nhiệt độ thấp (Low Temperature Degradation – LTD).
Hiện tượng này dẫn đến:
- Chuyển pha tự phát sang pha monoclinic
- Gia tăng độ nhám bề mặt
- Tăng mài mòn răng đối diện
Sự thay đổi vi cấu trúc bề mặt không chỉ ảnh hưởng đến tuổi thọ phục hình mà còn gây bất lợi cho hệ thống nhai nói chung.
Tăng hàm lượng yttrium – chìa khóa ổn định bề mặt
Giải pháp cho vấn đề trên là tăng mức độ ổn định của zirconia, đặc biệt tại vùng incisal. Zirconia với hàm lượng yttrium cao hơn – 5Y-TZP (5%-mol Y₂O₃) cho thấy khả năng:
- Giảm tối đa sự hình thành pha monoclinic
- Hạn chế lão hóa trong môi trường miệng
- Duy trì bề mặt ổn định và ít thay đổi độ nhám theo thời gian
Nhờ đó, các vấn đề liên quan đến mài mòn đối diện và suy giảm thẩm mỹ lâu dài được kiểm soát hiệu quả hơn.
English
